Hỗ trợ trực tuyến
Đăng nhập | Đăng ký
Canon

Canon SX50HS

Liên hệ

THANH TOÁN AN TOÀN VỚI



Tổng đài bán hàng, tư vấn (7:30 - 22:00)
02973.816.281 hoặc 0983.528.949

Bảo hành chính hãng 12 Tháng
Bộ sản phẩm gồm:
chưa cập nhật

Đặc điểm nổi bật:

    - Màn Hình: 2.8" LCD Rear Screen Swivel (461000 pixels)
    - Độ Phân Giải: Actual: 12.8 Megapixel, Effective: 12.1 Megapixel 
    - Zoom: Optical: 50x, Digital: 4x
    - Loại Thẻ Nhớ: SD, SDHC, SDXC
    - Kính Ngắm: Electronic

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Độ phân giải Actual: 12.8 Megapixel
Effective: 12.1 Megapixel
Phần tử nhạy 1/2.3" CMOS
Chiều dài Bits 12-bit
Định dạng file Still Images: JPEG, RAW
Movies: MPEG-4 AVC/H.264, MOV
Audio: Linear PCM
Độ phân giải tối đa 12MP: 4000 x 3000 @ 4:3
Độ phân giải khác 5.9MP: 2816 x 2112 @ 4:3
1.9MP: 1600 x 1200 @ 4:3
0.3MP: 640 x 480 @ 4:3
10.7MP: 4000 x 2664 @ 3:2
5.3MP: 2816 x 1880 @ 3:2
1.7MP: 1600 x 1064 @ 3:2
0.3MP: 640 x 424 @ 3:2
9MP: 4000 x 2248 @ 16:9
4.5MP: 2816 x 1584 @ 16:9
2MP: 1920 x 1080 @ 16:9
0.2MP: 640 x 360 @ 16:9
9MP: 2992 x 2992 @ 1:1
4.5MP: 2112 x 2112 @ 1:1
1.4MP: 1200 x 1200 @ 1:1
0.2MP: 480 x 480 @ 1:1
7.2MP: 2400 x 3000 @ 4:5
3.6MP: 1696 x 2112 @ 4:5
1.2MP: 960 x 1200 @ 4:5
0.18MP: 384 x 480 @ 4:5
Tỉ lệ 1:1, 3:2, 4:3, 4:5, 16:9
Mức ổn định hình ảnh Optical & Digital
Không gian màu Not Specified By Manufacturer

 

Quang học
Lens EFL: 4.3-215 mm (35 mm equivalent: 24-1200 mm)
Aperture: f/3.4 (W) - 6.5 (T)
Filter Thread Not Specified By Manufacturer
Zoom Optical: 50x
Digital: 4x
Phạm vi tập trung Wide: 2.0" (5.08 cm) - Infinity
Wide: 3.3' (1.01 m) - Infinity
Telephoto: 4.3' (1.31 m) - Infinity
Telephoto: 43' (13.11 m) - Infinity
Auto: 0.0" (0.00 cm) - Infinity
Wide Macro: 0.0" (0.00 cm) - 1.6' (0.49 m)
Điều chỉnh phơi sáng
Độ nhạy sáng IOS Auto, 80-6400
Shutter 1 - 1/2000 sec
15 - 1/2000 sec in Manual Mode
Độ phơi ánh sáng Center-weighted, Evaluative, Spot
Chế độ phơi sáng Modes: AE Lock, Aperture Priority, Manual, Program Shift, Safety Shift, Shutter Priority
Compensation: -3 EV to +3 EV (in 1/3 EV steps)
Chế độ cân bằng sáng Auto, Cloudy, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent, Fluorescent H, Tungsten
Tốc độ màn trập Up to 13 fps for up to 10 frames
Thời gian làm 2 Sec, 10 Sec, 30 Sec
Điều khiển từ xa RS-60E3 (Optional)
Đèn Flash
Đèn Flash gắn sẵn Yes: Auto, Flash On, Off, Slow Sync
Phạm vi hiệu quả Wide: 1.6 - 18' (0.49 - 5.49 m)
Telephoto: 4.6 - 9.8' (1.40 - 2.99 m)
Đèn Flash ngoài Hot Shoe

 

Bộ Nhớ
Loại thẻ nhớ SD
SDHC
SDXC
Ảnh tĩnh cho mỗi GB JPEG: 172 @ Highest Resolution - 7675 @ Lowest Resolution
RAW: 55 @ Highest Resolution

 

Ghi âm
Ghi âm hình Yes, NTSC/PAL
Video
Ghi âm âm thanh With Video, Stereo
Kính Ngắm/ Hiển Thị
Kính ngắm loại Electronic
Diopter điều khiển Not Specified By Manufacturer
Mành hình 2.8" LCD Rear Screen Swivel (461000 pixels)
Kết nối/ Yêu cầu hệ thống
Kết nối AV Output, HDMI C (Mini), USB 2.0

 

Môi Trường
Điều hành/ nhiệt độ bảo vệ Operating
32 to 104 °F (0 to 40 °C)
Humidity: 10 - 90%
Nguồn điện
Pin NB-10L Rechargeable Lithium-Ion Battery Pack, 7.4VDC, 920mAh
ACBộ chuyển đổi CA-PS700 (Optional)
Kích thước/Trọng Lượng
Kích thước (WxHxD) 4.8 x 3.4 x 4.2" / 12.2 x 8.6 x 10.7 cm
Trọng lượng 1.2 lb / 0.54 kg
 
 
 
 
Captcha
 
* Thông tin bắt buộc nhập

Sản phẩm cùng mức giá
Phụ kiện